请输入您要查询的越南语单词:
单词
板板六十四
释义
板板六十四
[bǎnbǎnliùshísì]
máy móc; cứng nhắc, không linh động (xử lý công việc); không suy tính; không lay chuyển; không nhân nhượng。形容办事死板,不知变通或不能通触.
随便看
俺
俾
俾倪
俾斯麦
倅
倌
倍
倍儿
倍加
倍塔射线
倍塔粒子
倍增
倍数
倍赏
倍道
倍里尼
倏
倏地
倏忽
倒
倒不如
倒买倒卖
倒产
倒仓
倒仰
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 9:43:49