请输入您要查询的越南语单词:
单词
跌宕
释义
跌宕
[diēdàng]
1. thoải mái; không câu nệ (tính cách)。性格洒脱,不拘束;放荡不羁。
2. du dương; trầm bổng; nhiều vẻ (âm nhạc và văn chương)。音调抑扬顿挫或文章富于变化。
乐曲起伏跌宕
khúc nhạc du dương trầm bổng.
随便看
求证
求靠
求饶
汃
汆
汆子
汇
汇价
汇兑
汇划
汇合
汇寄
汇展
汇总
汇报
汇拢
汇款
汇水
汇注
汇流
汇演
汇率
汇票
汇编
汇编语言
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:50:46