请输入您要查询的越南语单词:
单词
浑然
释义
浑然
[húnrán]
1. toàn vẹn; trọn vẹn; nguyên vẹn; hoàn chỉnh。形容完整不可分割。
一体浑然
một khối
浑然天成
toàn vẹn
2. hoàn toàn。完全地;全然。
浑然不觉
hoàn toàn không có cảm giác
浑然不理
hoàn toàn không để ý.
随便看
季子
季度
季报
季春
季父
季相
季节
季诺
季路
季风
季风气候
孤
孤傲
孤僻
孤儿
孤军
孤凄
孤单
孤哀子
孤女
孤孀
孤子
孤家寡人
孤寂
孤寡
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:05:45