请输入您要查询的越南语单词:
单词
浑然
释义
浑然
[húnrán]
1. toàn vẹn; trọn vẹn; nguyên vẹn; hoàn chỉnh。形容完整不可分割。
一体浑然
một khối
浑然天成
toàn vẹn
2. hoàn toàn。完全地;全然。
浑然不觉
hoàn toàn không có cảm giác
浑然不理
hoàn toàn không để ý.
随便看
健身
健身房
健身操
偫
偬
偭
偲
偲偲
偶
偶人
偶像
偶函数
偶发
偶合
偶尔
偶数
偶然
偶然性
偶蹄目
偷
偷偷
偷偷摸摸
偷取
偷听
偷嘴
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:25:27