请输入您要查询的越南语单词:
单词
浩然
释义
浩然
[hàorán]
1. cuồn cuộn; trào dâng; trào; cuộn。形容广阔,盛大。
江流浩然
nước sông chảy cuồn cuộn
洪波浩然
sóng trào
2. cương trực; chính trực; ngay thẳng。形容正大刚直。
浩然之气
tính tình cương trực
随便看
编伍
编余
编修
编入
编内
编写
编列
编制
编剧
编印
编发
编号
编外
编审
编导
编年体
编年史
编录
编户
编排
编撰
编次
编派
编目
编码
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/21 20:50:14