请输入您要查询的越南语单词:
单词
浪花
释义
浪花
[lànghuā]
1. bọt sóng; bụi nước。波浪激起的四测的水。
2. bông hoa sóng; hoa sóng; biến cố (ví với một giao đoạn hay một hiện tượng đặc biệt nào đó trong cuộc đời)。比喻生活中的特殊片段或现象。
生活的浪花。
biến cố trong cuộc sống.
随便看
孑遗生物
孓
孔
孔子
孔孟之道
孔庙
孔径
孔德
孔方兄
孔明灯
孔洞
孔眼
孔穴
孔道
孔隙
孔雀
孕
孕吐
孕妇
孕期
孕畜
孕穗
孕育
孖
孖仔
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 12:02:15