请输入您要查询的越南语单词:
单词
浪荡
释义
浪荡
[làngdàng]
1. lang thang; đi lang thang; la cà; dạo chơi; ngao du。 到处游逛,不务正业;游荡。
终日浪荡。
suốt ngày lang thang.
2. phóng đãng; du đãng; trác táng; truỵ lạc; hư hỏng; bừa bãi。行为不检点;放荡。
浪荡公子。
công tử phóng đãng.
随便看
矾石
矿
矿业
矿井
矿产
矿区
矿坑
矿层
矿山
矿工
矿床
矿柱
户限
戽
戽斗
戾
房
房下
房东
房事
房产
房产主
房基
房契
房子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 6:22:49