请输入您要查询的越南语单词:
单词
浪荡
释义
浪荡
[làngdàng]
1. lang thang; đi lang thang; la cà; dạo chơi; ngao du。 到处游逛,不务正业;游荡。
终日浪荡。
suốt ngày lang thang.
2. phóng đãng; du đãng; trác táng; truỵ lạc; hư hỏng; bừa bãi。行为不检点;放荡。
浪荡公子。
công tử phóng đãng.
随便看
鬒
鬓
鬓发
鬓毛
鬓脚
鬓角
鬘
鬙
鬟
鬡
鬣
鬣狗
鬩
鬯
鬰
鬲
鬶
鬻
鬼
鬼主意
鬼佬
鬼使神差
鬼剃头
鬼勾当
鬼吵鬼闹
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:23:15