请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 词牌
释义 词牌
[cípái]
 tên điệu; tên làn điệu của từ (như điệu luyến hoa)。词的调子的名称,如'西江月'、'蝶恋花'。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/24 6:22:22