请输入您要查询的越南语单词:
单词
灭绝
释义
灭绝
[mièjué]
1. diệt sạch; diệt hết; diệt gọn。完全消灭。
使苍蝇蚊子死净灭绝。
diệt sạch ruồi muỗi.
2. không chút; mất hết。完全丧失。
灭绝人性的暴行。
hành động man rợ không còn chút tính người.
随便看
变节
变蛋
变诈
变调
变质
变质岩
变迁
变通
变速
变速器
变速运动
变量
榲
榲桲
榴
榴弹
榴弹炮
榴火
榴莲
榴霰弹
榷
榻
榻车
榼
榾
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 1:49:47