请输入您要查询的越南语单词:
单词
灭绝
释义
灭绝
[mièjué]
1. diệt sạch; diệt hết; diệt gọn。完全消灭。
使苍蝇蚊子死净灭绝。
diệt sạch ruồi muỗi.
2. không chút; mất hết。完全丧失。
灭绝人性的暴行。
hành động man rợ không còn chút tính người.
随便看
护耳
护肩
护胸
护脚
护腕
护腿
护膝
护臂
护航
护袖
护路
护身
护身符
护送
护驾
报
报丧
椸
椹
椽
椽子
椽条
椾
椿
椿庭
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:37:18