请输入您要查询的越南语单词:
单词
灭绝
释义
灭绝
[mièjué]
1. diệt sạch; diệt hết; diệt gọn。完全消灭。
使苍蝇蚊子死净灭绝。
diệt sạch ruồi muỗi.
2. không chút; mất hết。完全丧失。
灭绝人性的暴行。
hành động man rợ không còn chút tính người.
随便看
胸骨
胸鳍
胹
胺
胻
胼
胼胝
胼胝体
能
能为
能事
能人
能力
能动
能够
能屈能伸
能工巧匠
能干
能手
能源
能级
能耐
能见度
能说会道
能量
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 22:15:22