请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
Từ phồn thể: (絢)
[xuàn]
Bộ: 糸 (纟,糹) - Mịch
Số nét: 12
Hán Việt: HUYẾN
 tươi sáng; rực rỡ (màu sắc)。色彩华丽。
 绚丽
 sáng tươi; sáng đẹp
 绚烂
 tươi sáng; rực rỡ
Từ ghép:
 绚烂 ; 绚丽
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/26 10:25:22