请输入您要查询的越南语单词:
单词
绝地
释义
绝地
[juédì]
1. tuyệt địa; nơi cực kỳ nguy hiểm。极险恶的地方。
这里左边是悬崖,右边是深沟,真是个绝地。
ở đây bên trái là vách núi cheo leo, bên phải là vực sâu thẳm, thật là nơi cực kỳ nguy hiểm.
2. đường cùng; bước đường cùng。绝境。
陷于绝地。
rơi vào bước đường cùng.
随便看
深意
深成岩
深挚
深文周纳
深更半夜
深望
深水炸弹
深沉
深沟高垒
深浅
深渊
深湛
深省
深究
深耕
深藏不露
深藏若虚
深谋远虑
深远
深透
深通
深造
深邃
深重
深长
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 8:25:21