请输入您要查询的越南语单词:
单词
虎口
释义
虎口
[hǔkǒu]
1. miệng hùm; hang sói; hổ khẩu; nơi nguy hiểm。比喻危险的境地。
虎口脱险
thoát khỏi nơi nguy hiểm
逃离虎口
thoát khỏi miệng hùm
2. eo bàn tay; gan bàn tay; hổ khẩu (khoảng giữa ngón cái và ngón trỏ.)。大拇指和食指相连的部分。
随便看
滴水瓦
滴水穿石
滴沥
滴注
滴溜
滴溜儿
滴溜溜
滴滴涕
滴滴答答
滴漏
滴灌
滴瓶
滴答
滴管
滴翠
滴酒不沾
滴里嘟噜
滴里耷拉
滹
漂
漂亮
漂亮话
漂儿
漂染
漂泊
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 22:04:53