请输入您要查询的越南语单词:
单词
滴溜溜
释义
滴溜溜
[dīliūliū]
quay tròn; xoay tít; cuộn tròn; cuộn chảy。(滴溜溜的)形容旋转或流动。
孩子不停地抽打着陀螺,只见陀螺在地上滴溜溜地转动。
đứa bé không ngừng quay con quay, chỉ thấy con quay xoay tít.
随便看
弓弩
弓弩手
弓形
弓箭
弓箭手
弓箭步
弓背
弓腰
弓身
引
引产
引人入胜
引例
引信
引力
引动
引发
引号
引吭高歌
引咎
引子
引导
引得
引擎
引文
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 21:26:10