请输入您要查询的越南语单词:
单词
虾兵蟹将
释义
虾兵蟹将
[xiābīngxièjiàng]
lính tôm tướng cua; binh tôm tướng tép; binh hèn tướng nhát (binh tướng của Long Vương trong truyền thuyết, ví với binh tướng vô dụng)。神话传说中龙王的兵将,比喻不中用的兵将。
随便看
增设
增辉
增进
增长
增高
墟
墠
墡
墦
墨
墨吏
墨囊
墨守成规
墨宝
墨家
墨斗
墨斗鱼
墨晶
墨水
墨水池
墨汁
墨海
墨盒
墨线
墨绿
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 1:44:35