请输入您要查询的越南语单词:
单词
虾兵蟹将
释义
虾兵蟹将
[xiābīngxièjiàng]
lính tôm tướng cua; binh tôm tướng tép; binh hèn tướng nhát (binh tướng của Long Vương trong truyền thuyết, ví với binh tướng vô dụng)。神话传说中龙王的兵将,比喻不中用的兵将。
随便看
斤斤计较
斥
斥候
斥力
斥卖
斥卤
斥责
斥退
斥逐
斥革
斥骂
斧
斧凿
斧削
斧头
斧子
林政
林木
林林总总
林檎
林泉
林海
林涛
林相
林立
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 20:13:40