请输入您要查询的越南语单词:
单词
虾兵蟹将
释义
虾兵蟹将
[xiābīngxièjiàng]
lính tôm tướng cua; binh tôm tướng tép; binh hèn tướng nhát (binh tướng của Long Vương trong truyền thuyết, ví với binh tướng vô dụng)。神话传说中龙王的兵将,比喻不中用的兵将。
随便看
星云
星体
星号
星团
星夜
星子
星宿
星座
星散
星斗
脉络膜
脉脉
脊
脊柱
脊梁
脊梁骨
脊椎
脊椎动物
脊椎炎
脊椎骨
脊檩
脊神经
脊索
脊索动物
脊肋
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 19:46:42