请输入您要查询的越南语单词:
单词
虾兵蟹将
释义
虾兵蟹将
[xiābīngxièjiàng]
lính tôm tướng cua; binh tôm tướng tép; binh hèn tướng nhát (binh tướng của Long Vương trong truyền thuyết, ví với binh tướng vô dụng)。神话传说中龙王的兵将,比喻不中用的兵将。
随便看
鸡虱
鸡血藤
鸡雏
鸡零狗碎
鸡霍乱
鸡飞狗窜
鸡飞狗跳
鸡飞蛋打
鸡黄
鸢
鸣
鸣谢
鸣锣开道
鸣镝
鸣鼓而攻之
鸤
鸤鸠
鸥
鸦
鸦片
鸦片战争
鸦胆子
鸦雀无声
鸧
鸧鹒
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:32:36