请输入您要查询的越南语单词:
单词
脊椎
释义
脊椎
[jízhuì]
1. cột sống; xương sống; cột xương sống。脊柱。
脊椎动物。
động vật có xương sống.
2. xương sống; xương cột sống。椎骨。
随便看
针脚
针锋相对
针黹
针鼻儿
钉
钉书钉
钉头
钉子
钉子户
钉帽
钉是钉,铆是铆
钉梢
钉死
钉牢
钉耙
钉螺
钉锤
钉问
钉鞋
钉齿耙
钊
钋
钌
钍
钎
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/29 15:12:44