请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
[jùn]
Bộ: 立 - Lập
Số nét: 12
Hán Việt: THOAN, TUẤN
 hết; xong; làm xong; tất; kết thúc。完毕。
 完竣。
 hoàn tất.
 告竣。
 kết thúc.
 竣工。
 làm xong.
 竣事。
 xong việc.
Từ ghép:
 竣工
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 8:01:13