请输入您要查询的越南语单词:
单词
竟然
释义
竟然
[jìngrán]
mà; lại; vậy mà (phó từ, biểu thị sự bất ngờ)。副词,表示有点出于意料之外。
这样宏伟的建筑,竟然只用十个月的时间就完成了。
công trình kiến trúc hùng vĩ này mà chỉ trong mười một tháng đã hoàn thành xong.
随便看
蠹鱼
蠺
蠼
蠼螋
血
血丝虫病
血书
血亏
血亲
血债
血印
血压
血压计
血友病
血口喷人
血吸虫
血型
血小板
血崩
血库
血循环
血性
血战
血晕
血本
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:42:07