请输入您要查询的越南语单词:
单词
竣工
释义
竣工
[jùngōng]
làm xong; hoàn thành; hoàn tất; xây dựng xong。工程完了。
竣工验收。
hoàn thành nghiệm thu.
提前竣工。
hoàn thành trước thời hạn.
即将竣工。
sắp hoàn thành.
全部竣工。
hoàn thành toàn bộ.
随便看
基于
基什尼奥夫
基价
基伍湖
基准
基加利
基因
基团
基地
基址
基坑
基多
基尔特
基层
基岩
基干
基床
基底
基座
基建
基数
基本
基本上
基本功
基本建设
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:10:05