请输入您要查询的越南语单词:
单词
鉴定
释义
鉴定
[jiàndìng]
1. giám định; đánh giá。对人的优缺点的鉴别和评定。
鉴定人。
người giám định.
鉴定书。
sách giám định.
2. phân định; phân biệt định đoạt。辨别并确定事物的真伪、优劣等。
鉴定出土文物的年代。
phân định những đồ cổ lâu năm được đào lên.
随便看
非惟
非攻
非昔是今
非晶体
非条件刺激
非条件反射
非正义战争
非正式
非正规军
非此即彼
非法
非洲
非特
非独
非电解质
非礼
非笑
非议
非金属
非难
非驴非马
靠
靠不住
靠准
靠垫
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:35:32