请输入您要查询的越南语单词:
单词
鉴定
释义
鉴定
[jiàndìng]
1. giám định; đánh giá。对人的优缺点的鉴别和评定。
鉴定人。
người giám định.
鉴定书。
sách giám định.
2. phân định; phân biệt định đoạt。辨别并确定事物的真伪、优劣等。
鉴定出土文物的年代。
phân định những đồ cổ lâu năm được đào lên.
随便看
衲
衷
衷心
衷情
衷曲
衷肠
衺
衽
衾
衿
袁
袁头
袂
袄
袅
袅娜
袅绕
袅袅
袅袅婷婷
袆
袈
袈裟
袊
袋
袋子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:27:29