请输入您要查询的越南语单词:
单词
断根
释义
断根
[duàngēn]
1. tuyệt tự; không con cháu nối dõi; đoản hậu; tuyệt chủng; mất giống。断根儿:断后。
断根绝种。
tuyệt tự; tuyệt chủng; mất giống.
2. trừ tận gốc; trị tận gốc; diệt tận gốc; loại bỏ hoàn toàn。比喻彻底除去。
顽疾难以断根。
bệnh nan y rất khó trị tận gốc.
随便看
将佐
将信将疑
将养
将军
将功补过
将功赎罪
将士
将官
将将
将尉
将就
将心比心
将息
将才
将指
将来
将来式
将校
将次
将要
将计就计
将近
将错就错
将领
尉
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:18:21