请输入您要查询的越南语单词:
单词
断根
释义
断根
[duàngēn]
1. tuyệt tự; không con cháu nối dõi; đoản hậu; tuyệt chủng; mất giống。断根儿:断后。
断根绝种。
tuyệt tự; tuyệt chủng; mất giống.
2. trừ tận gốc; trị tận gốc; diệt tận gốc; loại bỏ hoàn toàn。比喻彻底除去。
顽疾难以断根。
bệnh nan y rất khó trị tận gốc.
随便看
徼
徽
徽剧
徽号
徽墨
徽帜
徽章
徽记
徽调
心
心不在焉
心中
心中无数
心中有数
心事
心仪
心传
心余力绌
心切
心力
心力衰竭
心劲
心劳日拙
心包
心口
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:24:43