请输入您要查询的越南语单词:
单词
鐻
释义
鐻
[jù]
Bộ: 金 (钅,釒) - Kim
Số nét: 21
Hán Việt: CỰ
1. cái cự (nhạc cụ thời xưa, giống như chuông)。古乐器,象钟。
2. giá treo chuông; giá treo khánh (thời xưa)。虡。
随便看
继室
继往开来
继承
继承人
继承权
继武
继母
继父
继电器
继绝扶倾
继续
继而
继进
继述
继配
绨
绩
绪
绪论
绫
绫子
续
续假
续弦
续断
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:04:21