| | | |
| [dàozhuǎn] |
| | | 1. quay lại; đảo lại。倒过来;反过来。 |
| | | 倒转来说,道理也是一样。 |
| | nói đảo lại, lý lẽ cũng như vậy. |
| | | 2. trái lại; ngược lại。反倒。 |
| | | 你把字写坏了,倒转来怪我。 |
| | anh viết sai, ngược lại còn trách tôi. |
| [dàozhuàn] |
| | | chuyển động ngược; chuyển động ngược lại; quay ngược lại; quay ngược。倒着转动。 |
| | | 历史的车轮不能倒转。 |
| | bánh xe lịch sử không thể quay ngược. |