请输入您要查询的越南语单词:
单词
拜倒
释义
拜倒
[bàidǎo]
khúm núm; sụp lạy; phủ phục; quỳ mọp; cúi lạy; cung kính quỳ xuống hành lễ (ví với sự sùng bái; tôn sùng; hoặc khuất phục với ý xấu)。 恭敬地跪下行礼。比喻崇拜或屈服(多含贬义)。
随便看
举目
举荐
举行
举足轻重
举重
乂
乃
乃尔
乃至
久
久久
久仰
久候
久别
久已
久留
久而久之
久远
久违
乇
么
义
义不容辞
义举
义仓
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:41:29