请输入您要查询的越南语单词:
单词
消停
释义
消停
[xiāo·ting]
1. ổn định; yên tĩnh。安静;安稳。
过消停日子。
sống cuộc đời yên ổn.
还没住消停就走了。
chưa yên đã đi rồi.
2. ngừng; nghỉ。停止;歇。
姐妹俩纺线不消停。
hai chị em kéo sợi không ngừng nghỉ.
随便看
拯救
拱
拱券
敌视
敌酋
敌阵
敏
敏感
敏捷
敏锐
救
救世
救世主
救亡
救兵
救助
救命
救困扶危
救国
救应
救急
救护
救护车
救援
救星
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:29:37