请输入您要查询的越南语单词:
单词
消停
释义
消停
[xiāo·ting]
1. ổn định; yên tĩnh。安静;安稳。
过消停日子。
sống cuộc đời yên ổn.
还没住消停就走了。
chưa yên đã đi rồi.
2. ngừng; nghỉ。停止;歇。
姐妹俩纺线不消停。
hai chị em kéo sợi không ngừng nghỉ.
随便看
箱底
箱笼
箴
箴言
箵
箸
篁
篅
篆
篆书
篆刻
篆字
篆工
篆文
篆章
篇
篇子
篇幅
篇目
篇章
篇页
篌
篑
篓
篓子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:40:17