请输入您要查询的越南语单词:
单词
非凡
释义
非凡
[fēifán]
phi phàm; phi thường; lạ thường; khác thường。超过一般;不寻常。
非凡的组织才能。
tài năng tổ chức phi thường.
市场上热闹非凡.
chợ nhộn nhịp lạ thường.
随便看
散落
散装
散闷
敦
敦促
敦劝
敦厚
敦实
敦本
敦朴
敦煌石窟
敦睦
敦聘
敦请
敧
敧侧
敩
敫
敬
敬仰
敬佩
敬告
敬奉
敬意
敬慕
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:53:05