请输入您要查询的越南语单词:
单词
非凡
释义
非凡
[fēifán]
phi phàm; phi thường; lạ thường; khác thường。超过一般;不寻常。
非凡的组织才能。
tài năng tổ chức phi thường.
市场上热闹非凡.
chợ nhộn nhịp lạ thường.
随便看
文鸟
斋
斋戒
斋月
斋果
斋醮
斋饭
斌
斐
斐济
斐然
斑
斑文
斑斑
斑斓
斑点
斑疹
斑疹伤寒
斑痕
斑白
斑秃
斑竹
斑纹
斑马
斑马线
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 17:56:26