请输入您要查询的越南语单词:
单词
非同小可
释义
非同小可
[fēitóngxiǎokě]
sự việc quan trọng; tình hình quan trọng; không thể coi thường; không phải là chuyện vừa。形容事情重要或情况严重,不能轻视。
随便看
肖像
肖像画
肘
肘子
肘窝
肘腋
肘腋之患
肚
肚子
肚带
肚皮
肚肠
肚脐
肚量
肛
肛瘘
肛表
肛道
肛门
肜
肝
肝儿
肝儿颤
肝气
肝火
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:51:46