请输入您要查询的越南语单词:
单词
非难
释义
非难
[fēinàn]
trách móc; chê trách; phê bình。指摘和责问。
遭到非难
vướng phải trách móc.
他这样做是对的,是无可非难的。
anh ấy làm như vậy là đúng rồi, không thể chê trách được.
随便看
害羞
害群之马
害臊
害虫
害马
害鸟
宴
宴会
宴安鸩毒
宴席
宴请
宴饮
宵
宵小
宵旰
宵禁
宵衣旰食
家
家丁
家丑
家世
家业
家严
家主
家乘
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/27 22:20:56