请输入您要查询的越南语单词:
单词
非驴非马
释义
非驴非马
[fēilǘ fēimǎ]
nửa lừa nửa ngựa; nửa người nửa ngợm; trông không giống ai; dở người dở ngợm; không phải lừa không phải ngựa。形容不伦不类,什么也不像。
随便看
吨
吨位
吨公里
吨海里
吨级
吩
吪
含
含义
含冤
含含糊糊
含垢
含垢忍辱
含怒
含恨
含悲
含情
含意
含有
含沙射影
含油层
含混
含笑
含糊
含糊不清
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:35:38