请输入您要查询的越南语单词:
单词
非驴非马
释义
非驴非马
[fēilǘ fēimǎ]
nửa lừa nửa ngựa; nửa người nửa ngợm; trông không giống ai; dở người dở ngợm; không phải lừa không phải ngựa。形容不伦不类,什么也不像。
随便看
沿江
沿海
沿用
沿线
沿袭
沿路
沿边儿
沿途
沿阶草
失败
失败是成功之母
失足
失踪
失身
失迎
失迷
失速
失重
失闪
失陪
失陷
失音
失魂落魄
头
头人
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:07:20