请输入您要查询的越南语单词:
单词
自来红
释义
自来红
[zìláihóng]
tài năng thiên phú; tài năng bẩm sinh (không qua học tập và rèn luyện mà tự nhiên có được tư tưởng tiến bộ)。不用学习和锻炼就自然产生进步思想。
随便看
蚕纸
蚕茧
蚕蔟
蚕蚁
蚕蛹
蚕蛾
蚕豆
蚕食
蚛
蚜
蚜虫
蚝
蚝油
蚡
蚣
蚤
蚧
蚨
蚩
蚪
蚬
蚯
蚯蚓
蚰
蚱
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:26:32