请输入您要查询的越南语单词:
单词
面貌
释义
面貌
[miànmào]
1. diện mạo; tướng mạo; bộ mặt。脸的形状;相貌。
2. cảnh tượng; trạng thái; tình hình。比喻事物所呈现的景象、状态。
社会面貌。
tình hình xã hội; cảnh tượng của xã hội.
神精面貌。
trạng thái thần kinh.
随便看
生产能力
生产资料
生产过剩
生产队
生人
生俘
生僻
生光
生养
生冷
生凑
生分
生前
生力军
生动
生势
生发
生变
生吞活剥
生员
生命
生命线
生土
生地
生圹
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 4:37:12