请输入您要查询的越南语单词:
单词
大凡
释义
大凡
[dàfán]
nói chung; đại khái; phần nhiều; phần đông。副词,用在句首,表示总括一般的情形,常跟'总、都'等呼应。
大凡搞基本建设的单位,流动性都比较大。
nói chung các đơn vị xây dựng cơ bản, có tính chất lưu động cao.
随便看
挡子
挡寒
挡横儿
挡箭牌
挡路
挡车
挡驾
挢
挣
挣命
挣扎
挣揣
挣钱
挤
挤兑
挤入
挤出
挤占
挤压
挤咕
挤奶
挤对
挤挤插插
挤满
挤牙膏
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 13:23:29