请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 革职
释义 革职
[gézhí]
 cách chức。撤职。
 革职查办
 xét xử cách chức
 他上个月被革了职。
 tháng trước ông ấy bị cách chức.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:23:01