请输入您要查询的越南语单词:
单词
防冻
释义
防冻
[fángdōng]
1. phòng chống rét。防止遭受冻害。
冬贮大白菜要注意防冻。
dự trữ cải trắng vào mùa đông phải chú ý phòng chống rét.
2. phòng đóng băng; chống đóng băng。防止结冰。
防冻剂
thuốc chống đóng băng.
随便看
脉脉
脊
脊柱
脊梁
脊梁骨
脊椎
脊椎动物
脊椎炎
脊椎骨
脊檩
脊神经
脊索
脊索动物
脊肋
脊背
脊骨
冒进
冒险
冒险主义
冒顶
冓
冕
冕旒
冗
冗员
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:02:47