请输入您要查询的越南语单词:
单词
防冻
释义
防冻
[fángdōng]
1. phòng chống rét。防止遭受冻害。
冬贮大白菜要注意防冻。
dự trữ cải trắng vào mùa đông phải chú ý phòng chống rét.
2. phòng đóng băng; chống đóng băng。防止结冰。
防冻剂
thuốc chống đóng băng.
随便看
挹取
挹注
挺
挺举
挺尸
挺拔
挺括
挺直
挺秀
挺立
挺脱
挺身
挺进
挼
挼搓
挽
挽具
挽回
挽救
挽歌
挽留
挽联
捂
捂捂盖盖
捃
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 21:17:05