请输入您要查询的越南语单词:
单词
极端
释义
极端
[jíduān]
1. cực đoan; tột cùng。事物顺着某个发展方向达到的顶点。
各走极端。
mỗi người mỗi ngã.
2. vô cùng; cực kỳ。达到极点的。
极端兴奋。
vô cùng hưng phấn.
极端困难。
cực kỳ khó khăn.
随便看
员司
员外
员工
员额
呙
呛
呜
呜呼
呜呼哀哉
呜咽
呝
呢
呢喃
呢子
呢绒
呣
呤
呥
呦
呦呦
周
周全
周刊
周到
周围
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:53:18