请输入您要查询的越南语单词:
单词
逐一
释义
逐一
[zhúyī]
từng cái; từng thứ; từng cái một; dần dần。逐个。
逐一清点
đếm rõ từng cái một
对这几个问题逐一举例说明。
mấy vấn đề này nêu ví dụ nói rõ từng cái một.
随便看
红尘
红布
红帽子
红彤彤
红得发紫
红心
红扑扑
红教
红斑痤疮
红旗
红星
红晕
红木
红果儿
红枣
红树
红样
红案
红楼梦
红榜
红模子
红殷殷
红毛坭
红水河
红汞
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 20:07:08