请输入您要查询的越南语单词:
单词
递增
释义
递增
[dìzēng]
tăng dần; tăng。一次比一次增加。
收入逐年递增
thu nhập tăng hàng năm.
产销两旺,税利递增。
sản xuất và tiêu thụ đều mạnh, thuế và lãi ngày càng tăng.
随便看
胸膜
胸膜炎
胸臆
胸衣
胸襟
胸骨
胸鳍
胹
胺
胻
胼
胼胝
胼胝体
能
能为
能事
能人
能力
能动
能够
能屈能伸
能工巧匠
能干
能手
能源
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 20:48:26