请输入您要查询的越南语单词:
单词
递增
释义
递增
[dìzēng]
tăng dần; tăng。一次比一次增加。
收入逐年递增
thu nhập tăng hàng năm.
产销两旺,税利递增。
sản xuất và tiêu thụ đều mạnh, thuế và lãi ngày càng tăng.
随便看
涤涤
涤瑕荡秽
涤纶
涤荡
涤除
润
润例
润格
润泽
润滑
润滑油
润笔
润色
润资
润饰
涧
涨
涨幅
涨潮
涨风
涩
涪
涫
涮
涮锅子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/20 15:01:47