请输入您要查询的越南语单词:
单词
生米煮成熟饭
释义
生米煮成熟饭
[shēngmǐzhǔchéngshúfàn]
gạo đã thành cơm; ván đã đóng thuyền (ví với những chuyện đã rồi, không thể thay đổi được nữa)。比喻事情已经做成,不能再改变(多含无可奈何之意)。
随便看
扩建
扩张
扩散
扩版
扩编
扩胸器
扩音
扩音机
扪
扪心
扪摸
扫
扫兴
扫听
扫地
扫地出门
扫墓
扫射
扫尾
扫帚
扫帚星
扫帚菜
扫平
扫房
扫描
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 8:25:25