请输入您要查询的越南语单词:
单词
由来
释义
由来
[yóulái]
1. tồn tại; đã có。从发生到现在。
由来已久。
tồn tại từ lâu; đã có từ lâu
2. ngọn nguồn; nguồn gốc; căn nguyên; khởi nguyên。事物发生的原因;来源。
查清这次火警的由来。
kiểm tra rõ nguồn gốc (nguyên nhân) trận hoả hoạn này.
随便看
扰
扰乱
扰动
扰扰
扰攘
扱
扳
扳不倒儿
扳价
扳平
扳手
扳本
扳机
扳罾
扳道
扶
扶乩
扶养
扶助
扶危
扶危济困
扶将
扶弱抑强
扶手
扶持
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:39:09