请输入您要查询的越南语单词:
单词
低层
释义
低层
[dīcéng]
1. tầng dưới; tầng thấp。低的层次。
他住在高层,我住在低层。
anh ấy sống ở tầng trên, tôi sống ở tầng dưới.
2. đẳng cấp thấp; cấp thấp; cấp dưới。低的等级。
低层职员
viên chức cấp dưới; cấp dưới.
随便看
姘
姘头
姘居
姘识
姚
姜
姜戎
姜片虫
姜芋
姜饼
姜黄
姝
姞
姣
姤
姥
姥姥
姥爷
姨
姨丈
姨儿
姨太太
姨夫
姨奶奶
姨妈
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:20:08