请输入您要查询的越南语单词:
单词
家常
释义
家常
[jiācháng]
việc nhà; chuyện nhà; chuyện gia đình; việc thường ngày; sinh hoạt thường ngày của gia đình。家庭日常生活。
家常话。
nói chuyện nhà.
家常便饭。
như cơm bữa.
她们俩谈起家常来。
hai chị ấy bàn chuyện gia đình.
随便看
阧
阨
阪
阬
阮
阮咸
阱
防
防不胜防
防冻
防凌
防务
防区
防卫
防地
防备
防守
防寒
防尘
防弹
防御
防御工事
防微杜渐
防护
防护堤
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:21:38