请输入您要查询的越南语单词:
单词
家常
释义
家常
[jiācháng]
việc nhà; chuyện nhà; chuyện gia đình; việc thường ngày; sinh hoạt thường ngày của gia đình。家庭日常生活。
家常话。
nói chuyện nhà.
家常便饭。
như cơm bữa.
她们俩谈起家常来。
hai chị ấy bàn chuyện gia đình.
随便看
斤斤
斤斤计较
斥
斥候
斥力
斥卖
斥卤
斥责
斥退
斥逐
斥革
斥骂
斧
斧凿
斧削
斧头
斧子
林政
林木
林林总总
林檎
林泉
林海
林涛
林相
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:42:56