请输入您要查询的越南语单词:
单词
家种
释义
家种
[jiāzhòng]
1. trồng trọt nhân tạo; nhân tạo。人工种植。
把野生药材改为家种
biến những cây thuốc dại thành những cây thuốc nhân tạo
2. do chính nhà trồng; cây nhà lá vườn。自己家里种植的。
家种的蔬菜。
rau dưa do chính nhà trồng; cây nhà lá vườn.
随便看
刁赖
刁蹬
刁钻
刁钻古怪
刁难
刁顽
刃
刃具
分
分争
分享
分付
分兵
分兵把守
分内
分册
分列
分列式
分别
分割
分割包围
分力
分包
分化
分区
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:44:07