请输入您要查询的越南语单词:
单词
诚心
释义
诚心
[chéngxīn]
1. thành tâm; lòng thành; sự thật lòng; thật tâm; chân tình。诚恳的心意。
一片诚心。
một tấm lòng thành.
2. thành khẩn。诚恳。
很诚心。
rất thành khẩn.
随便看
缴税
缴纳
缴获
缴裹儿
缴销
缵
缶
缸
缸子
缸瓦
缸盆
缸砖
缸管
缺
缺乏
缺刻
缺勤
缺口
缺嘴
缺少
缺席
缺德
缺憾
缺欠
缺漏
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/9 22:23:02