请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 话口儿
释义 话口儿
[huàkǒur]
 khẩu khí; ý tứ; giọng nói。口气;口风。
 听他的话口儿是不想去的意思。
 nghe giọng nói của nó có ý không muốn đi.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/28 16:21:56