请输入您要查询的越南语单词:
单词
交锋
释义
交锋
[jiāofēng]
giao chiến; đánh nhau; giao phong; bắn nhau; nổ súng; thi đấu。双方作战。
敌人不敢和我们交锋。
quân địch không dám giao chiến với chúng ta.
这两支足球劲旅将在明日交锋。
hai đội bóng mạnh này sẽ thi đấu vào ngày mai.
随便看
犬
犬儒
犬牙
犬牙交错
犬马
犬齿
犯
犯上
犯不上
犯不着
犯事
犯人
犯傻
犯克
犯嘴
犯困
犯境
犯得上
犯得着
犯忌
犯愁
犯憷
犯戒
犯案
犯法
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:49:42