请输入您要查询的越南语单词:
单词
魁梧
释义
魁梧
[kuí·wú]
khôi ngô; to lớn; cường tráng; vạm vỡ; lực lưỡng。(身体)强壮高大。
这个战士宽肩膀,粗胳膊,身量很魁梧。
người chiến sĩ này, vai rộng, bắp thịt nở nang, thân thể rất cường tráng.
随便看
破钞
破镜重圆
破门
破除
破鞋
破题
破题儿第一遭
破颜
砵
砷
砷黄铁矿
砸
砸锅
砸锅卖铁
砸饭碗
砹
砺
砺石
砻
砻糠
砼
砾
砾石
础
硁
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 18:24:37