请输入您要查询的越南语单词:
单词
魁梧
释义
魁梧
[kuí·wú]
khôi ngô; to lớn; cường tráng; vạm vỡ; lực lưỡng。(身体)强壮高大。
这个战士宽肩膀,粗胳膊,身量很魁梧。
người chiến sĩ này, vai rộng, bắp thịt nở nang, thân thể rất cường tráng.
随便看
赅备
赅括
赆
赇
赈
赈济
赈灾
赈给
赉
赊
赊帐
赊欠
赊购
赊销
赋
赋予
赋形剂
赋役
赋性
赋有
赋税
赋闲
赌
赌东道
赌具
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:18:52