请输入您要查询的越南语单词:
单词
宽舒
释义
宽舒
[kuānshū]
1. thư thái; thanh thản; thong dong; ung dung。舒畅。
心境宽舒。
tâm hồn thư thái.
2. thênh thang。宽 敞舒展。
街道用大石铺成,平整宽舒。
đường cái lót bằng đá lớn thênh thang.
随便看
恒河沙数
恒温
恒温动物
恒等
恒等式
恒量
恒齿
恓
恕
恙
恙虫
恚
恛
恝
恝置
恟
恢
恢复
恢复期
恢奇
恢宏
恢廓
恢弘
恢恢
恣
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 5:21:33