请输入您要查询的越南语单词:
单词
鱼鼓道情
释义
鱼鼓道情
[yúgǔdàoqíng]
đạo tình (hình thức diễn xuất lấy hát làm chính, đệm bằng trống và phách, chuyên diễn các tích của Đạo giáo.)。见〖道情〗。
随便看
笃
笃专
笃信
笃厚
笃学
笃守
笃定
笃实
笃志
笃挚
笃爱
笃病
笃行
笃诚
笄
笆
笆斗
笆篓
笆篱
笆篱子
笈
笊
笋
笋瓜
笋鸡
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 19:58:51