请输入您要查询的越南语单词:
单词
鱼鼓道情
释义
鱼鼓道情
[yúgǔdàoqíng]
đạo tình (hình thức diễn xuất lấy hát làm chính, đệm bằng trống và phách, chuyên diễn các tích của Đạo giáo.)。见〖道情〗。
随便看
恹恹
恺
恻
恻然
恻隐
恼
恼人
恼巴巴
恼怒
恼恨
恼火
恼羞成怒
恽
恿
悁
悂
悃
悃愊
悄
悄悄
悄没声儿
悄然
悉
悉尼
悉心
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 18:57:20