请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 种瓜得瓜,种豆得豆
释义 种瓜得瓜,种豆得豆
[zhòngguādéguā,zhǒngdòudédòu]
 gieo nhân nào, gặt quả ấy; trồng dưa được dưa, trồng đậu được đậu, trồng cà được cà; nhân nào quả ấy。比喻做了什么样的事,就得到什么样的结果。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:06:16