请输入您要查询的越南语单词:
单词
种瓜得瓜,种豆得豆
释义
种瓜得瓜,种豆得豆
[zhòngguādéguā,zhǒngdòudédòu]
gieo nhân nào, gặt quả ấy; trồng dưa được dưa, trồng đậu được đậu, trồng cà được cà; nhân nào quả ấy。比喻做了什么样的事,就得到什么样的结果。
随便看
火躁
火车
火车头
火轮
火轮船
火辣辣
火速
火酒
火针
火钳
火铳
火锅
火锯
火镜
火镰
火险
火鸡
火龙
灭
灭亡
灭口
灭族
灭此朝食
灭火
灭火器
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:54:55