请输入您要查询的越南语单词:
单词
饭锅
释义
饭锅
[fànguō]
1. nồi cơm; nồi nấu cơm。做饭的锅。
2. bát cơm; nồi cơm; cần câu cơm (chỉ nghề nghiệp hoặc phương tiện mưu sinh)。比喻职业或谋生的手段。
随便看
阳
阳伞
阳光
阳关道
阳具
阳历
阳台
阳奉阴违
阳平
阳性
阳性植物
阳文
阳春
阳春白雪
阳春砂
阳极
阳沟
阳燧
阳狂
阳电
阳电子
阳畦
阳痿
阳起石
阳间
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 19:15:08