请输入您要查询的越南语单词:
单词
清除
释义
清除
[qīngchú]
quét sạch; loại bỏ; đuổi; tẩy trừ; tẩy rửa。扫除净尽;全部去掉。
清除路上的积雪。
quét sạch tuyết trên đường.
清除坏分子。
loại bỏ những phần tử xấu.
清除名利思想。
triệt bỏ tư tưởng lợi danh.
随便看
脚镣
脚镯
脚门
脝
脞
脟
脡
脢
脤
脦
脩
脬
脭
脯
脯子
脰
脱
脱产
脱位
脱俗
脱兔
脱党
脱卸
脱发
脱口
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:17:31