请输入您要查询的越南语单词:
单词
渴望
释义
渴望
[kěwàng]
khát vọng; khát khao; tha thiết; ao ước; mong ngóng。迫切地希望。
渴望和平。
khát khao hoà bình.
同学们都渴望着 和这 位作家见面。
các bạn học đều tha thiết gặp mặt nhà văn này.
随便看
医
医书
医务
医嘱
医士
医学
医家
医师
医德
医护
医方
医术
医治
医理
医生
医疗
医科
医药
医药费
医道
医院
匼
匼匝
匼河
匾
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:30:15