请输入您要查询的越南语单词:
单词
渴望
释义
渴望
[kěwàng]
khát vọng; khát khao; tha thiết; ao ước; mong ngóng。迫切地希望。
渴望和平。
khát khao hoà bình.
同学们都渴望着 和这 位作家见面。
các bạn học đều tha thiết gặp mặt nhà văn này.
随便看
民负
民贼
民运
民选
民间
民间文学
民间艺术
民食
氓
气
气不忿儿
气体
气候
气冲冲
气冲霄汉
气割
气力
气功
犯浑
犯疑
犯病
犯禁
犯科
犯罪
犯节气
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:04:34